employee of the month
nhân viên xuất sắc nhất trong thángShe was named employee of the month for her outstanding performance.
Cô ấy được công nhận là nhân viên xuất sắc nhất tháng vì thành tích xuất sắc.
Một danh hiệu được trao cho nhân viên có hiệu suất hoặc đóng góp xuất sắc nhất trong một tháng nhất định.
The company rewards the employee of the month with a bonus and recognition.
Công ty thưởng cho nhân viên xuất sắc nhất tháng bằng một khoản tiền thưởng và sự công nhận.
Thường được sử dụng trong môi trường công ty để khuyến khích và công nhận những nhân viên có hiệu suất cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Danh hiệu này thường được trao hàng tháng, nên không nên sử dụng cho các kỳ thời gian dài hơn.
Quy tắc vàng
Công nhận công lao
Danh hiệu này không chỉ là một giải thưởng mà còn là một cách để công nhận và khuyến khích nhân viên có hiệu suất cao.
Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp để khuyến khích và công nhận nhân viên có hiệu suất cao.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường công ty để khuyến khích và công nhận những nhân viên có hiệu suất cao.