early to bed, early to rise
ngủ sớm dậy sớm có sức khỏeEarly to bed, early to rise makes a man healthy, wealthy, and wise.
Ngủ sớm dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và khôn ngoan.
Lời khuyên nhấn mạnh lợi ích của việc ngủ sớm và dậy sớm đối với sức khỏe, tài chính và trí tuệ.
By following the 'early to bed, early to rise' principle, she managed to finish her work early and enjoy her evenings.
Bằng cách tuân theo nguyên tắc 'ngủ sớm dậy sớm', cô ấy đã hoàn thành công việc sớm và tận hưởng buổi tối của mình.
Thường được dùng để khuyến khích lối sống lành mạnh và kỷ luật thời gian.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Cụm từ này phù hợp để khuyên nhủ bạn bè hoặc đồng nghiệp về thói quen sinh hoạt lành mạnh. Có thể dùng trong các bài viết động viên hoặc chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.
Quy tắc vàng
Áp dụng linh hoạt
Không nên hiểu theo nghĩa đen là phải ngủ trước 9 giờ tối. Mục đích chính là duy trì thói quen sinh hoạt đều đặn và nghỉ ngơi đầy đủ.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất hiện lần đầu trong tác phẩm 'Poor Richard's Almanack' (1736) của Benjamin Franklin, một nhà lãnh đạo và nhà phát minh người Mỹ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng như một lời khuyên hoặc triết lý sống, không phải là mệnh lệnh cứng nhắc. Có thể điều chỉnh theo hoàn cảnh cá nhân.