Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. drag one's feet

drag one's feet

/dræɡ wʌnz fiːt/◆thành ngữ
cố ý trì hoãn

The government is dragging its feet on climate change policies.

Chính phủ đang cố tình trì hoãn các chính sách về biến đổi khí hậu.


◆ Nghĩa thực sự
Cố ý trì hoãn hành động hoặc quyết định, thường do thiếu quyết tâm hoặc không muốn hợp tác.
¶ Nghĩa đen
Kéo chân của ai đó khi đi bộ, khiến họ đi chậm lại.
Phân tích nghĩa đen
dragkéo, lê chân khiến chuyển động chậm lại+one's feetchân của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ai đó kéo chân khi đi bộ, khiến họ di chuyển chậm chạp và thiếu quyết tâm, tượng trưng cho sự trì hoãn có chủ đích.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên cố tình không hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn vì không muốn làm việc thêm, hoặc một chính trị gia trì hoãn ban hành luật vì thiếu sự ủng hộ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ sự thiếu hợp tác hoặc thiếu cam kết trong công việc, chính trị, hoặc quan hệ cá nhân. Nó phản ánh giá trị của sự quyết đoán và chủ động trong xã hội phương Tây.
thông thường

Cố ý trì hoãn hành động hoặc quyết định, thường do thiếu quyết tâm hoặc không muốn hợp tác.

Management keeps dragging its feet on approving the new project budget.

Ban lãnh đạo cứ cố tình trì hoãn việc phê duyệt ngân sách dự án mới.

They promised to reform the law, but they’ve been dragging their feet for years.

Họ hứa cải cách luật pháp, nhưng đã trì hoãn suốt nhiều năm.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hợp tác hoặc thiếu quyết tâm trong công việc, chính trị, hoặc quan hệ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

drag one's feet over somethingtrì hoãn việc gì đóstop dragging one's feetngừng trì hoãn

Từ đồng nghĩa

procrastinatestallhesitatedrag one's heels

Từ trái nghĩa

act promptlymove quicklytake decisive action

Cụm từ liên quan

drag one's heelsthành ngữ
trì hoãn một cách không hiệu quả, tương tự như 'drag one's feet' nhưng nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình hơn.
take a back seatthành ngữ
nhường quyền hành động cho người khác, không chủ động tham gia.

Mẹo hay

Phân biệt 'drag one's feet' và 'procrastinate'

'Drag one's feet' thường ám chỉ sự trì hoãn có chủ đích, thường liên quan đến thiếu quyết tâm hoặc không muốn hợp tác. Trong khi 'procrastinate' chỉ đơn thuần là trì hoãn, không nhất thiết do thiếu quyết tâm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'drag one's feet'?

Dùng khi muốn chỉ trích sự thiếu quyết tâm hoặc thiếu hợp tác trong một hành động quan trọng. Không dùng để chỉ sự trì hoãn do hoàn cảnh khách quan (ví dụ: trì hoãn do bệnh tật).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ hành động vật lý kéo chân khi đi chậm chạp. Sau đó mở rộng nghĩa sang hành động trì hoãn có chủ đích.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích sự thiếu quyết tâm hoặc thiếu hợp tác. Không dùng để chỉ sự trì hoãn do hoàn cảnh khách quan.

Phân tích từ

drag
kéo, lê chân
verb
+
one's feet
chân của ai đó
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.