Looking up...
This word derives from Latin.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin.
bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ (một cái gì đó)
The word 'democracy' derives from Greek.
Từ 'democracy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp.
Many English words derive from French.
Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử ngôn ngữ.
nhận được (cái gì đó) từ (một nguồn cụ thể)
She derives great pleasure from reading.
Cô ấy nhận được niềm vui lớn từ việc đọc sách.
The company derives most of its revenue from exports.
Công ty nhận được phần lớn doanh thu từ xuất khẩu.
Thường kết hợp với danh từ chỉ lợi ích, cảm xúc, hoặc nguồn thu nhập.
suy ra, rút ra (kết luận) từ (thông tin, dữ liệu)
We can derive a lot of useful information from this data.
Chúng ta có thể rút ra rất nhiều thông tin hữu ích từ dữ liệu này.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, nghiên cứu, hoặc phân tích.
'Derive' nhấn mạnh vào quá trình nhận được thứ gì đó từ một nguồn, trong khi 'originate' nhấn mạnh vào nguồn gốc ban đầu. Ví dụ: 'The word derives from Latin' (từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin) nhưng 'The custom originated in the 19th century' (phong tục này bắt nguồn từ thế kỷ 19).
Khi 'derive' chỉ nguồn gốc, theo sau bởi 'from'. Khi chỉ lợi ích hoặc kết luận, có thể dùng 'derive something from something' hoặc 'derive something' (nếu ngữ cảnh rõ ràng).
Từ tiếng Anh cổ 'deriven', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'deriver', từ tiếng Latin 'derivare' (nghĩa là 'chảy từ', 'bắt nguồn từ'), từ 'de-' (từ) + 'rivus' (dòng suối).
Động từ 'derive' thường đi kèm với giới từ 'from' khi chỉ nguồn gốc. Khi chỉ lợi ích hoặc kết luận, có thể đi kèm với giới từ 'from' hoặc không.