Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. crosstabs

crosstabs

/ˈkrɒsˌtæbz/

Was bedeutet "crosstabs" in Vietnamese?

bảng cắt ngang

The researcher presented the crosstabs to show the relationship between variables.

Nhà nghiên cứu trình bày bảng cắt ngang để thể hiện mối quan hệ giữa các biến.


Wie verwendet man "crosstabs" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chuyên ngành

Bảng thống kê hai chiều hiển thị mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến bằng cách chia cột và hàng.

The crosstabs revealed a significant correlation between age and purchasing behavior.

Bảng cắt ngang đã tiết lộ mối tương quan đáng kể giữa tuổi tác và hành vi mua sắm.

Thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu và nghiên cứu thị trường.

Cụm từ kết hợp

generate crosstabstạo bảng cắt nganganalyze crosstabsphân tích bảng cắt ngang

Từ đồng nghĩa

cross-tabulationcontingency table

Cụm từ liên quan

contingency tablecụm từ
bảng liên kết

Mẹo hay

Sử dụng trong phân tích dữ liệu

Bảng cắt ngang hữu ích để so sánh các biến phân loại.

Quy tắc vàng

Chọn biến chính xác

Chọn các biến có mối liên quan logic để tạo bảng cắt ngang.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cross' (ngang) và 'tabs' (bảng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong phần mềm thống kê như SPSS hoặc Excel.

Phân tích từ

cross
ngang
prefix
+
tabs
bảng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.