creative
tạo ra, sáng tạoShe has a very creative mind.
Cô ấy có một trí óc rất sáng tạo.
chung
Có khả năng tạo ra hoặc suy nghĩ ra những điều mới mẻ và độc đáo.
The artist is known for her creative approach to painting.
Nhà nghệ sĩ nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo của mình về việc vẽ tranh.
Thường dùng để mô tả khả năng sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật
Từ 'creative' thường dùng để mô tả khả năng sáng tạo trong nghệ thuật, thiết kế, hoặc giải quyết vấn đề.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'creative' và 'innovative'
'Creative' nhấn mạnh vào khả năng tạo ra điều mới mẻ, còn 'innovative' nhấn mạnh vào sự tiến bộ hoặc cải tiến.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'creare' (tạo ra) + hậu tố '-ive' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả khả năng hoặc sản phẩm có tính sáng tạo.
Phân tích từ
create
tạo ra
root-ive
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt