cooperate
hợp tácThe two companies will cooperate to develop the new technology.
Hai công ty sẽ hợp tác để phát triển công nghệ mới.
trang trọng
Hợp tác, làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung
The police and the FBI will cooperate on the investigation.
Cảnh sát và FBI sẽ hợp tác trong cuộc điều tra.
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Cooperate thường được sử dụng khi mô tả sự hợp tác giữa các tổ chức, cá nhân để đạt được mục tiêu chung
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'cooperari', có nghĩa là 'làm việc cùng nhau'
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức, nhưng thường liên quan đến mục đích nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp
Từ Điển Anh Việt