composure

/kəmˈpɒʒər/
tự chủ

She kept her composure during the interview.

Cô ấy giữ được sự tự chủ trong buổi phỏng vấn.


trang trọng

tình trạng bình tĩnh, không bị xôn xao; khả năng kiểm soát cảm xúc

Despite the chaos, his composure never wavered.

Dù có hỗn loạn, sự tự chủ của anh ấy không hề lung lay.

Tên danh từ được tạo từ động từ 'compose', thường đi kèm với các động từ như keep, maintain, lose.

Cụm từ kết hợp

lose one's composuremất tự chủmaintain composuregiữ sự tự chủkeep composuregiữ bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to keep one's composurecụm từ
giữ được sự bình tĩnh

Mẹo hay

Tip

Khi muốn nhấn mạnh khả năng kiểm soát cảm xúc, dùng 'composure' kèm với động từ 'keep', 'maintain' hoặc 'lose'.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'compositus', quá khứ phân từ của 'componere' (gộp lại, sắp xếp), qua tiếng Pháp cũ 'composicion' rồi đến tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc viết; đi kèm với các động từ như keep, maintain, lose để mô tả mức độ bình tĩnh của một người.

Từ Điển Anh Việt