compelling
hấp dẫn, thuyết phụcHer argument was so compelling that everyone agreed with her.
Lập luận của cô ấy thuyết phục đến mức mọi người đều đồng ý với cô ấy.
có sức thuyết phục mạnh mẽ, khiến người khác phải chú ý hoặc chấp nhận
The documentary presents a compelling case for climate change action.
Bộ phim tài liệu đưa ra một trường hợp thuyết phục cho hành động chống biến đổi khí hậu.
He gave a compelling speech that moved the audience to tears.
Anh ấy đã có một bài phát biểu hấp dẫn khiến khán giả xúc động đến rơi nước mắt.
Thường dùng để mô tả lời nói, lập luận, hoặc bằng chứng có sức thuyết phục mạnh mẽ.
thu hút sự quan tâm hoặc chú ý một cách mạnh mẽ
The novel's compelling plot kept me reading until the early hours.
Cốt truyện hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết khiến tôi đọc mãi đến tận sáng.
Dùng để mô tả những thứ gây hứng thú hoặc tò mò mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'compelling' và 'persuasive'
'Compelling' nhấn mạnh sức mạnh của lời nói hoặc bằng chứng khiến người khác phải chấp nhận, trong khi 'persuasive' chỉ đơn thuần là có khả năng thuyết phục (có thể không mạnh mẽ bằng). Ví dụ: 'a compelling argument' (lập luận hùng hồn) mạnh hơn 'a persuasive argument' (lập luận có sức thuyết phục).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'compelling'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó (lời nói, bằng chứng, câu chuyện) có sức thuyết phục mạnh mẽ đến mức không thể bỏ qua hoặc phớt lờ. Thường đi kèm với các danh từ như 'argument', 'evidence', 'story', 'need'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'compellen' (bắt buộc), bắt nguồn từ tiếng Latin 'compellere' (com- = cùng nhau + pellere = đẩy). Nghĩa ban đầu liên quan đến ép buộc, nhưng dần phát triển thành nghĩa 'thuyết phục' vào thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với 'compulsory' (bắt buộc) hoặc 'compel' (bắt buộc, thúc đẩy).