Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commute

commute

/kəˈmjuːt/

Was bedeutet "commute" in Vietnamese?

đi lại giữa nhà và nơi làm việc

She commutes to work by train every day.

Cô ấy đi lại giữa nhà và nơi làm việc bằng tàu hỏa mỗi ngày.


Wie verwendet man "commute" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

Đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập, thường bằng phương tiện giao thông công cộng.

The long commute makes him tired every morning.

Chuyến đi lại dài khiến anh ấy mệt mỏi mỗi buổi sáng.

Thường được sử dụng để mô tả hành trình dài hoặc thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.

Cụm từ kết hợp

commute to workđi lại giữa nhà và nơi làm việclong commutechuyến đi lại dàidaily commutechuyến đi lại hàng ngày

Từ đồng nghĩa

traveltraversetravel back and forth

Từ trái nghĩa

stay at homework from home

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Commute thường được sử dụng để mô tả hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, không phải là hành trình một lần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'commutare' có nghĩa là 'đổi chỗ, thay đổi'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, đặc biệt là bằng phương tiện giao thông công cộng.

Phân tích từ

com-
bên, cùng
prefix
+
-mute
đổi chỗ, thay đổi
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.