Looking up...
The old black-and-white photos were colorized to look modern.
Các bức ảnh đen trắng cũ đã được thêm màu để trông hiện đại hơn.
Thêm màu vào một hình ảnh hoặc video đen trắng hoặc không có màu.
The film studio colorized the classic movie to appeal to modern audiences.
Hãng phim đã thêm màu vào bộ phim cổ điển để thu hút khán giả hiện đại.
Thường được sử dụng trong công nghệ số hoặc chỉnh sửa ảnh.
Từ 'colorize' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc nghệ thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ tiếng Anh 'colorize' bắt nguồn từ 'color' (màu sắc) và hậu tố '-ize' (hành động hóa).
Thường được sử dụng trong lĩnh vực chỉnh sửa ảnh, video hoặc công nghệ số.