Looking up...
She donates to charity every month.
Cô ấy quyên góp cho từ thiện hàng tháng.
Sự giúp đỡ hoặc quyên góp tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên cho những người cần thiết, thường thông qua các tổ chức từ thiện.
The charity helps homeless people in the city.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người vô gia cư trong thành phố.
Thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận hoặc hoạt động từ thiện.
Sự từ thiện, lòng từ bi và sự giúp đỡ người khác.
She has a heart full of charity.
Cô ấy có lòng từ thiện.
Dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.
Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có thể dùng để chỉ lòng từ bi.
Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện.
Từ gốc Latin 'caritas' có nghĩa là 'sự yêu thương, lòng từ bi'.
Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có thể dùng để chỉ lòng từ bi.