ceremony
lễ nghiThe wedding ceremony was beautiful.
Lễ cưới rất đẹp.
Một nghi lễ hoặc buổi lễ nghiêm trọng được tổ chức theo một quy trình cố định.
The graduation ceremony was held in the university auditorium.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức trong phòng hội trường của trường đại học.
The opening ceremony of the Olympics is always spectacular.
Lễ khai mạc Thế vận hội luôn rất hùng vĩ.
Thường liên quan đến các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, tốt nghiệp, khai mạc, hoặc các nghi lễ truyền thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'ceremony' với 'celebration'. 'Ceremony' nhấn mạnh nghi thức, còn 'celebration' nhấn mạnh sự vui mừng.
Quy tắc vàng
Nghi lễ truyền thống
Trong văn hóa Việt Nam, 'ceremony' có thể liên quan đến lễ cưới, lễ tang, hoặc các nghi lễ tôn giáo như lễ hội.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'caerimonia', có nghĩa là 'lễ nghi, nghi lễ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả các buổi lễ nghiêm trọng hoặc có ý nghĩa văn hóa, tôn giáo, hoặc xã hội.