Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cemetery

cemetery

/ˈsɛmɪtri/
nơi chôn cất

The family visited the cemetery to pay their respects.

Gia đình đã đến nghĩa trang để tỏ lòng kính trọng.


trang trọng

Nơi được dành riêng để chôn cất và tưởng nhớ người đã qua đời.

The old cemetery was filled with ancient tombstones.

Nghĩa trang cổ kính đầy những bia mộ cổ xưa.

They walked through the cemetery in silence.

Họ đi qua nghĩa trang trong im lặng.

Từ này thường được sử dụng trong các bài văn chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

visit a cemeteryđến thăm nghĩa trangcemetery gatecổng nghĩa trangcemetery workerngười làm việc tại nghĩa trang

Từ đồng nghĩa

graveyardburial ground

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cemetery' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'graveyard'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cemetery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'koimētḗrion' (nơi ngủ), từ 'koimā́ō' (ngủ).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cemetery' và 'graveyard' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'cemetery' thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức hơn.

Phân tích từ

cemet
ngủ
root
+
-ery
nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.