cave

/keɪv/
hang động

We explored a dark cave filled with stalactites.

Chúng tôi đã khám phá một hang động tối tăm đầy thạch nhũ.


trang trọng

Một hang động tự nhiên được hình thành trong đá bởi sự xói mòn của nước.

The cave was discovered by local explorers.

Hang động đã được các nhà thám hiểm địa phương phát hiện.

Thường được tìm thấy trong núi đá vôi hoặc các loại đá có thể bị xói mòn.

Cụm từ kết hợp

cave explorationkhám phá hang độngcave systemhệ thống hang độngcave paintingbức tranh hang động

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bat cavecụm từ
hang động nơi chuột chuột sinh sống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cave' chỉ dùng cho hang động tự nhiên, không dùng cho hang nhân tạo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cavus' có nghĩa là 'hollow' hoặc 'hollowed out'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cave' thường được sử dụng để chỉ hang động tự nhiên, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác như 'cave painting' (bức tranh hang động).

Phân tích từ

cav
hollow
root
+
-e
hollowed out
suffix
Từ Điển Anh Việt