Looking up...
I met my friends at a cozy cafe downtown.
Tôi gặp bạn bè tại một quán cà phê ấm cúng ở trung tâm thành phố.
Một quán phục vụ cà phê và các đồ uống khác, thường có không gian thoải mái để ngồi và giao lưu.
The cafe offers a variety of pastries and sandwiches.
Quán cà phê này cung cấp nhiều loại bánh ngọt và bánh mì.
Từ 'cafe' được mượn từ tiếng Pháp 'café', có nghĩa là cà phê.
Từ 'cafe' thường được sử dụng để chỉ một quán cà phê nhỏ và thân thiện, trong khi 'coffee shop' có thể đề cập đến các cửa hàng cà phê lớn hơn hoặc chuyên nghiệp hơn.
Từ tiếng Anh mượn từ tiếng Pháp 'café', có nguồn gốc từ tiếng Ý 'caffè', và từ tiếng Ả Rập 'qahwah' (cà phê).
Từ 'cafe' thường được sử dụng để chỉ một quán cà phê nhỏ và thân thiện, trong khi 'coffee shop' có thể đề cập đến các cửa hàng cà phê lớn hơn hoặc chuyên nghiệp hơn.