browser
trình duyệt webI use Chrome as my default browser.
Tôi sử dụng Chrome làm trình duyệt mặc định của mình.
Công nghệ
chuyên ngành
Một chương trình máy tính được sử dụng để truy cập và hiển thị trang web trên internet.
Firefox is a popular open-source browser.
Firefox là một trình duyệt nguồn mở phổ biến.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và internet.
Cụm từ kết hợp
web browsertrình duyệt webdefault browsertrình duyệt mặc địnhbrowser extensionphần mở rộng trình duyệt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trình duyệt hiệu quả
Học cách sử dụng các tính năng của trình duyệt như tab, bookmark và tìm kiếm nhanh để tăng tốc độ làm việc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'browser' có nguồn gốc từ động từ 'browse' (lướt, xem qua) và hậu tố '-er' (người hoặc vật thực hiện hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'browser' thường được sử dụng để chỉ trình duyệt web, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người lướt web.
Phân tích từ
browse
lướt, xem qua
root-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffixTừ Điển Anh Việt