Looking up...
The news will be broadcast live at 8 PM.
Tin tức sẽ được phát sóng trực tiếp lúc 8 giờ tối.
Phát sóng thông tin, chương trình qua sóng radio, truyền hình hoặc internet.
The radio station broadcasts music 24/7.
Trạm phát thanh phát nhạc 24/7.
Thường dùng với truyền thông đại chúng.
Truyền bá thông tin rộng rãi cho nhiều người biết.
The company broadcast its new policy to all employees.
Công ty đã truyền bá chính sách mới cho tất cả nhân viên.
Dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc thông báo công khai.
'Broadcast' thường dùng trong truyền thông, không dùng cho việc truyền thông cá nhân.
Trong tiếng Anh, 'broadcast' có thể là động từ (phát sóng) hoặc danh từ (chương trình phát sóng).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'broad' (rộng) và 'cast' (phát ra).
Trong tiếng Anh, 'broadcast' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Trong tiếng Việt, 'phát sóng' là từ phổ biến nhất.