bring to heel
bắt phải phục tùngThe manager finally brought the rebellious employee to heel after months of warnings.
Người quản lý cuối cùng đã bắt nhân viên nổi loạn phải phục tùng sau nhiều tháng cảnh cáo.
Ép buộc ai đó phải phục tùng hoặc tuân theo kỷ luật sau khi họ chống đối hoặc không nghe lời.
The government decided to bring the protestors to heel with strict new laws.
Chính phủ quyết định buộc những người biểu tình phải phục tùng bằng những luật lệ mới nghiêm khắc.
After years of ignoring the rules, the CEO brought the entire department to heel.
Sau nhiều năm phớt lờ quy định, giám đốc điều hành đã buộc cả phòng ban phải phục tùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tổ chức hoặc chính trị, ám chỉ hành động cứng rắn để kiểm soát.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'bring to heel' và 'subdue'
'Bring to heel' nhấn mạnh sự phục tùng sau khi chống đối, thường trong bối cảnh xã hội hoặc tổ chức. 'Subdue' có thể ám chỉ kiểm soát bằng vũ lực hoặc tâm lý, nhưng không nhất thiết phải có sự chống đối trước đó.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'bring to heel'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động cưỡng chế mạnh mẽ sau khi đối tượng đã thể hiện sự chống đối hoặc không tuân thủ. Không dùng cho những tình huống thân mật hoặc không có sự thách thức.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cụm 'bring to heel' trong tiếng Anh, bắt nguồn từ việc buộc ngựa phải đi theo chủ bằng cách kéo dây cương (heel = gót chân ngựa). Từ thế kỷ 16, nghĩa bóng được mở rộng sang việc kiểm soát con người.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh hành động cưỡng chế. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.