Looking up...
She had a bright idea to solve the problem.
Cô ấy có một ý tưởng sáng tạo để giải quyết vấn đề.
Một ý tưởng mới, sáng tạo hoặc thú vị.
The team came up with a bright idea to improve customer service.
Đội ngũ đã nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng, nên hãy sử dụng nó khi muốn khen ngợi hoặc đề xuất một ý tưởng hay.
Cụm từ này không phù hợp để mô tả ý tưởng kém hoặc không có giá trị.
Từ 'bright' (sáng, tươi) kết hợp với 'idea' (ý tưởng) để tạo ra một cụm từ mô tả ý tưởng mới mẻ và sáng tạo.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khen ngợi một ý tưởng hay hoặc sáng tạo.