bichromatic image
ảnh hai màuThe bichromatic image revealed hidden details in the infrared spectrum.
Ảnh hai màu tiết lộ những chi tiết ẩn trong phổ hồng ngoại.
Một hình ảnh được tạo ra bằng cách kết hợp hai ảnh đơn sắc khác nhau, thường được sử dụng trong kỹ thuật xử lý ảnh hoặc phân tích quang học.
Bichromatic imaging is used in medical diagnostics to enhance contrast.
Kỹ thuật hình ảnh hai màu được sử dụng trong chẩn đoán y tế để tăng cường độ tương phản.
Thường được sử dụng trong các ứng dụng kỹ thuật như chụp ảnh hồng ngoại, quang phổ học, hoặc xử lý ảnh kỹ thuật số.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ 'bichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bi-' (hai) và 'chroma' (màu), nghĩa là 'hai màu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật như chụp ảnh hồng ngoại, quang phổ học, hoặc xử lý ảnh kỹ thuật số.