beyond a reasonable doubt

/bɪˈjɒnd ə ˈriːznəbəl daʊt/
vượt quá sự nghi ngờ hợp lý

The jury found the defendant guilty beyond a reasonable doubt.

Ban giám khảo tuyên bố bị cáo có tội vượt quá sự nghi ngờ hợp lý.


Luật
trang trọng

Một tiêu chuẩn pháp lý cao nhất trong việc xác định tội phạm, yêu cầu bằng chứng đủ thuyết phục để loại bỏ mọi nghi ngờ hợp lý.

The prosecutor must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt.

Bên công tố phải chứng minh tội lỗi của bị cáo vượt quá sự nghi ngờ hợp lý.

Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự.

Cụm từ kết hợp

prove beyond a reasonable doubtchứng minh vượt quá sự nghi ngờ hợp lý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

reasonable doubtcụm từ
sự nghi ngờ hợp lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tiêu chuẩn pháp lý cao nhất

Đây là tiêu chuẩn cao nhất trong việc xác định tội phạm, cao hơn 'chứng cứ thuyết phục'.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ pháp lý gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hệ thống pháp lý Anh-Mĩ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự để mô tả mức độ chứng cứ cần thiết để kết tội.

Từ Điển Anh Việt