better late than never
thà muộn còn hơn khôngI know you missed the deadline, but better late than never!
Tôi biết bạn đã trễ deadline, nhưng thà muộn còn hơn không!
Thà làm muộn còn hơn không làm gì cả, thể hiện sự trân trọng nỗ lực dù chậm trễ.
She finally submitted her assignment a week late, but better late than never.
Cô ấy cuối cùng cũng nộp bài tập trễ một tuần, nhưng thà muộn còn hơn không.
I know I’m late to the party, but better late than never—I brought cake!
Tôi biết mình đến muộn rồi, nhưng thà muộn còn hơn không—tôi đã mang bánh đến!
Thường dùng để động viên ai đó dù đã trễ nhưng vẫn nên hoàn thành việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng 'better late than never'?
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó hoàn thành việc gì đó dù đã trễ, hoặc khi bản thân bạn xin lỗi vì sự chậm trễ nhưng vẫn muốn thể hiện thiện chí.
Quy tắc vàng
Không dùng để bào chữa sự chậm trễ vô lý
Câu tục ngữ này không áp dụng khi sự chậm trễ gây hậu quả nghiêm trọng hoặc có thể tránh được.
Nguồn gốc từ
Xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh, lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm 'Parliament of Foules' (1382) của Geoffrey Chaucer dưới dạng 'it is never too late to mend' (không bao giờ quá muộn để sửa chữa). Câu tục ngữ hiện đại 'better late than never' trở nên phổ biến vào thế kỷ 18.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khuyến khích, không thích hợp trong văn bản trang trọng. Có thể mang sắc thái châm biếm nếu người nói coi nhẹ sự chậm trễ.