belated action
hành động muộn màngThe company took belated action to address the safety violations after the accident.
Công ty đã thực hiện hành động muộn màng để khắc phục các vi phạm an toàn sau vụ tai nạn.
hành động được thực hiện sau khi đã quá trễ hoặc sau khi sự việc đã xảy ra, thường nhằm mục đích khắc phục hậu quả.
The government's belated action in implementing the policy led to public criticism.
Hành động muộn màng của chính phủ trong việc thực thi chính sách đã dẫn đến sự chỉ trích của công chúng.
It's better to take preventive measures than to rely on belated action.
Tốt hơn là nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa hơn là dựa vào hành động muộn màng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc quản lý để chỉ sự chậm trễ trong hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'belated' và 'delayed'
'Belated' thường ngụ ý sự chậm trễ có chủ đích hoặc thiếu trách nhiệm, trong khi 'delayed' chỉ đơn thuần là sự trì hoãn về thời gian. Ví dụ: 'a belated apology' (lời xin lỗi muộn màng do thiếu trách nhiệm) vs. 'a delayed flight' (chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết).
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'belated action'
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ trong hành động có chủ đích hoặc thiếu trách nhiệm, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc quản lý. Tránh sử dụng cho những tình huống bị trì hoãn do khách quan (thời tiết, sự cố kỹ thuật).
Nguồn gốc từ
Từ 'belated' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'belate' (thêm hậu tố '-ed' để tạo thành tính từ), nghĩa gốc là 'làm chậm trễ'. 'Action' xuất phát từ tiếng Latin 'actio', nghĩa là 'hành động'. Sự kết hợp thành 'belated action' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, ban đầu trong ngữ cảnh pháp lý.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự chậm trễ hoặc thiếu trách nhiệm trong hành động.