be optimistic

/biː ɒpˈtɪmɪstɪk/
tín tưởng vào tương lai

She always tries to be optimistic, even in difficult situations.

Cô ấy luôn cố gắng tin tưởng vào tương lai, ngay cả trong những tình huống khó khăn.


thông thường

Có thái độ tích cực và tin tưởng vào tương lai, hy vọng điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Being optimistic helps you stay motivated during tough times.

Thái độ tích cực giúp bạn giữ được động lực trong những thời kỳ khó khăn.

He has an optimistic outlook on life.

Anh ấy có một cách nhìn tích cực về cuộc sống.

Thái độ này thường liên quan đến sự tự tin và khả năng thích ứng với những thách thức.

Cụm từ kết hợp

be optimistic abouttín tưởng vàostay optimisticgiúp giữ thái độ tích cực

Cụm từ liên quan

keep a positive attitudecụm từ
duy trì thái độ tích cực
look on the bright sidecụm từ
nhìn vào mặt tích cực

Mẹo hay

Lợi ích của thái độ tích cực

Thái độ tích cực có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tâm lý và tăng khả năng thành công.

Quy tắc vàng

Thái độ tích cực và thực tế

Thái độ tích cực không phải là sự mơ màng, mà là sự tự tin và khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ 'optimistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus' (tốt nhất) và hậu tố '-istic' (liên quan đến).

Ghi chú sử dụng

Thái độ tích cực thường được khuyến khích trong việc giải quyết vấn đề và duy trì sức khỏe tâm lý.

Từ Điển Anh Việt