Looking up...
The play was set against a backdrop of a starry night.
Vở kịch được dựng trên bối cảnh của một đêm đầy sao.
bối cảnh (nền phía sau sân khấu, bức tranh hoặc vật thể tạo phông nền cho cảnh quan)
The movie's backdrop was a futuristic cityscape.
Bối cảnh của bộ phim là một thành phố tương lai.
She painted a beautiful backdrop for the school play.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh bối cảnh đẹp cho vở kịch của trường.
Thường được sử dụng trong nghệ thuật, sân khấu, điện ảnh, nhiếp ảnh để chỉ phần nền phía sau chủ thể chính.
bối cảnh (hoàn cảnh, khung cảnh xung quanh một sự kiện)
The economic crisis was the backdrop for the political reforms.
Cuộc khủng hoảng kinh tế là bối cảnh cho những cải cách chính trị.
Dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ hoàn cảnh chung xung quanh một sự kiện.
'Backdrop' thường chỉ phần nền vật lý hoặc khung cảnh cụ thể (như trong sân khấu, phim ảnh), trong khi 'background' có thể chỉ xuất thân, kinh nghiệm hoặc nền tảng chung (ví dụ: 'background check' - kiểm tra lý lịch).
Chỉ dùng 'backdrop' khi muốn nhấn mạnh đến phần nền vật lý hoặc khung cảnh xung quanh một sự kiện cụ thể. Tránh dùng thay thế cho 'background' trong ngữ cảnh không gian ba chiều (như trong nhiếp ảnh).
Từ tiếng Anh cổ 'back' (phía sau) + 'drop' (rơi xuống, thường chỉ màn che sân khấu). Thuật ngữ sân khấu xuất hiện từ thế kỷ 19, sau đó mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực nghệ thuật và ngôn ngữ học.
Trong tiếng Việt, 'backdrop' thường được dịch là 'bối cảnh' khi chỉ phần nền vật lý (như trong sân khấu) hoặc 'hoàn cảnh' khi chỉ khung cảnh xung quanh một sự kiện. Không nên nhầm lẫn với 'background' (nền tảng, xuất thân) hoặc 'setting' (bối cảnh có tính chất cố định hơn).