at one's place

/æt wʌnz pleɪs/
ở nhà mình

Let's meet at my place tomorrow.

Chúng ta gặp nhau ở nhà tôi mai.


thông thường

Chỉ đến nơi ở của một người, thường là nhà riêng của họ.

We decided to have dinner at her place.

Chúng tôi quyết định ăn tối ở nhà cô ấy.

Can we hang out at your place this weekend?

Chúng ta có thể gặp nhau ở nhà anh vào cuối tuần này không?

Thường dùng để đề cập đến nhà riêng của một người, nhưng cũng có thể dùng cho nơi ở tạm thời.

Cụm từ kết hợp

stay at one's placeở lại ở nhà người khácvisit at one's placeđến thăm nhà người khác

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để mời người khác đến nhà mình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở) và 'one's place' (nơi của một người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để đề cập đến nơi ở của một người. Có thể dùng cho cả nhà riêng lẫn nơi ở tạm thời.

Từ Điển Anh Việt