Looking up...
She aspires to become a doctor.
Cô ấy khao khát trở thành bác sĩ.
mong muốn mạnh mẽ đạt được điều gì đó, đặc biệt là danh vọng, thành công hoặc mục tiêu quan trọng
Many young people aspire to work for a multinational company.
Nhiều người trẻ khao khát làm việc cho một công ty đa quốc gia.
He aspires to leadership in his field.
Anh ấy khao khát trở thành lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.
Thường đi kèm với danh từ chỉ mục tiêu, ước mơ hoặc thành tựu. Không sử dụng cho những mong muốn tầm thường.
'Aspire to' nhấn mạnh vào sự khao khát mạnh mẽ và mục tiêu cao cả, trong khi 'want' chỉ đơn thuần thể hiện mong muốn. Ví dụ: 'I want a new phone' (tôi muốn có điện thoại mới) không mạnh mẽ bằng 'I aspire to own a luxury car' (tôi khao khát sở hữu một chiếc xe sang trọng).
Sau 'aspire to' luôn là danh từ (hoặc động từ nguyên thể có 'to'): 'aspire to [noun/verb]'. Không sử dụng 'aspire for' trong ngữ cảnh này.
Từ tiếng Latin *aspirare* (hướng tới, thổi vào), kết hợp *ad-* (về phía) + *spirare* (thở, thổi). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'thổi vào' hoặc 'hít vào', sau đó mở rộng sang nghĩa 'mong muốn đạt được' vào thế kỷ 16.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về mục tiêu dài hạn. Không nên nhầm lẫn với 'aspire after' (ít phổ biến hơn) hoặc 'aspire to be' (thường đi kèm danh từ chỉ nghề nghiệp).