Looking up...
She talks as if she knows everything.
Cô ấy nói như thể cô ấy biết hết mọi thứ.
Dùng để mô tả một hành động hoặc tình huống giống như một điều gì đó, thường để nhấn mạnh sự giả dối, hư cấu hoặc không thực tế.
He acts as if he owns the place.
Anh ấy hành động như thể anh ấy sở hữu nơi đó.
She treats me as if I were a child.
Cô ấy đối xử với tôi như thể tôi còn nhỏ.
Thường được sử dụng để chỉ sự giả dối hoặc không thực tế trong hành động của ai đó.
Dùng 'as if' khi muốn nhấn mạnh sự giả dối hoặc không thực tế trong hành động.
'As if' thường được dùng với động từ ở dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ để tạo ra cấu trúc giả định.
Cụm từ 'as if' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ 'as' (như) và 'if' (nếu), dùng để tạo ra một cấu trúc giả định.
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự giả dối, hư cấu hoặc không thực tế trong hành động hoặc tình huống.