appendix

/əˈpɛndɪks/
phụ lục

The book includes an appendix with additional resources.

Cuốn sách bao gồm một phụ lục với các tài nguyên bổ sung.


trang trọng

Phần bổ sung ở cuối sách, tài liệu chứa thông tin chi tiết, bảng biểu, hoặc tài liệu tham khảo.

Please refer to the appendix for the full list of references.

Vui lòng tham khảo phụ lục để xem danh sách tài liệu tham khảo đầy đủ.

Trong y học, 'appendix' cũng chỉ ruột thừa (ruột thừa).

Y học
Y tế

Ruột thừa (một phần nhỏ hình ống gắn liền với ruột già).

He had his appendix removed due to severe inflammation.

Anh ấy đã cắt ruột thừa do viêm nhiễm nghiêm trọng.

Từ này trong y học thường được viết tắt là 'appx.' trong hồ sơ bệnh án.

Cụm từ kết hợp

appendix to a bookphụ lục của một cuốn sáchappendix surgeryphẫu thuật cắt ruột thừain the appendixtrong phần phụ lục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'appendix' trong y học và văn bản

Trong y học, 'appendix' chỉ ruột thừa (phẫu thuật cắt bỏ gọi là 'appendectomy'). Trong văn bản, nó chỉ phần phụ lục chứa thông tin bổ sung. Dựa vào ngữ cảnh để dịch chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'appendix' trong văn bản học thuật

Khi viết luận văn hoặc báo cáo, hãy đặt phụ lục ở cuối tài liệu và đánh số trang riêng (ví dụ: 'Appendix A', 'Appendix B').

Nguồn gốc từ

Từ Latin *appendix* (số nhiều *appendices*), nghĩa đen là 'vật gắn vào' (*appendere*: 'gắn vào'), từ *ad-* (đến) + *pendere* (treo).

Ghi chú sử dụng

Trong văn viết học thuật, 'appendix' thường được viết tắt là 'App.' khi đề cập đến phần phụ lục. Lưu ý phân biệt nghĩa y học (ruột thừa) và nghĩa văn bản (phụ lục) dựa vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

append-
gắn vào (từ Latin *appendere*)
root
+
-ix
hậu tố tạo danh từ chỉ vật
suffix
Từ Điển Anh Việt