anti-separation

/ˌænti sɛpəˈreɪʃən/
chống phân ly

The policy aims to strengthen family bonds through anti-separation measures.

Chính sách này nhằm củng cố liên kết gia đình thông qua các biện pháp chống phân ly.


trang trọng

Chống lại sự phân ly hoặc ngăn cách, đặc biệt trong mối quan hệ gia đình, xã hội hoặc chính trị.

Anti-separation laws protect children from being taken away from their parents.

Các luật chống phân ly bảo vệ trẻ em khỏi bị cách ly với cha mẹ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách xã hội.

Cụm từ kết hợp

anti-separation clauseđiều khoản chống phân lyanti-separation policychính sách chống phân ly

Cụm từ liên quan

anti-separation clausecụm từ
điều khoản chống phân ly

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách xã hội, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'separation' (sự phân ly).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính sách xã hội để mô tả các biện pháp ngăn chặn sự phân ly giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
separation
sự phân ly
root
Từ Điển Anh Việt