Looking up...
She felt calm amid the chaos.
Cô ấy cảm thấy bình tĩnh giữa sự hỗn loạn.
ở giữa hoặc trong số một nhóm, tình huống hoặc trạng thái nào đó
The team celebrated their victory amid cheering fans.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của mình trong sự cổ vũ của người hâm mộ.
Amid the economic crisis, many businesses struggled to survive.
Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tồn tại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng 'in the middle of' nhưng 'amid' mang sắc thái trang trọng hơn.
'Amid' thường chỉ sự bao quanh bởi một trạng thái/tình huống (vô hình), trong khi 'among' chỉ vị trí giữa nhiều vật thể hữu hình. Ví dụ: 'amid the crowd' (giữa đám đông, nhấn mạnh bầu không khí) vs 'among the trees' (ở giữa những cái cây, nhấn mạnh vị trí vật lý).
Dùng 'amid' khi muốn nhấn mạnh sự bao quanh bởi một trạng thái, tình huống, hoặc bối cảnh (thường trừu tượng). Không dùng cho vị trí vật lý chính xác.
Từ tiếng Anh cổ 'on middan' (ở giữa), kết hợp từ 'on' (trên) và 'middan' (giữa). Cùng nguồn gốc với 'middle' trong tiếng Anh hiện đại.
1. 'Amid' thường đi kèm với danh từ trừu tượng (chaos, crisis, uncertainty) hơn là danh từ cụ thể. 2. Không dùng 'amid' để chỉ vị trí vật lý chính xác (ví dụ: không nói 'The book is amid the shelf'). 3. Trong văn viết trang trọng, 'amid' được ưa chuộng hơn 'among' khi nhấn mạnh sự bao quanh bởi một trạng thái hoặc tình huống.