also known for

/ˈɔːlsoʊ ˈnoʊn fɔːr/
cũng được biết đến với

She is also known for her charitable work.

Cô ấy cũng được biết đến với công việc từ thiện của mình.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người hoặc vật được công nhận hoặc nổi tiếng vì một đặc điểm, thành tích hoặc đóng góp khác ngoài những gì đã được đề cập.

He is also known for his contributions to environmental science.

Anh ấy cũng được biết đến với những đóng góp của mình cho khoa học môi trường.

This city is also known for its vibrant nightlife.

Thành phố này cũng được biết đến với cuộc sống đêm sôi động.

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin về một người, vật hoặc địa điểm mà người ta đã biết đến.

Cụm từ kết hợp

also known ascũng được gọi làknown forđược biết đến với

Cụm từ liên quan

also known ascụm từ
cũng được gọi là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn bổ sung thông tin về một người, vật hoặc địa điểm mà người ta đã biết đến.

Nguồn gốc từ

Câu phrase này được hình thành từ các từ 'also' (cũng), 'known' (được biết đến) và 'for' (vì), kết hợp lại để chỉ một đặc điểm hoặc đóng góp khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để bổ sung thông tin về một chủ đề đã được đề cập trước đó.

Từ Điển Anh Việt