Looking up...
After a moment, she realized her mistake.
Sau một lúc, cô ấy nhận ra lỗi của mình.
Sau một khoảng thời gian ngắn, thường chỉ vài giây hoặc vài phút.
He paused, and after a moment, continued speaking.
Anh ta ngừng lại, sau một lúc thì tiếp tục nói.
After a moment of hesitation, she agreed.
Sau một lúc do dự, cô ấy đồng ý.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không cụ thể.
Bạn có thể dùng "after a moment" trong các cuộc hội thoại thông thường để chỉ một khoảng thời gian ngắn.
Không dùng "after a moment" để chỉ một khoảng thời gian dài, chỉ dùng cho thời gian ngắn.
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, không cụ thể. Có thể dùng trong các tình huống thông thường hoặc trong văn học.