affair

/əˈfeər/
cuộc tình

She had a brief affair with her coworker.

Cô ấy có một cuộc tình ngắn ngủi với đồng nghiệp của mình.


thông thường

Một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục ngắn ngủi, thường không chính thức hoặc bí mật.

Their affair lasted for six months before they decided to end it.

Cuộc tình của họ kéo dài sáu tháng trước khi họ quyết định chấm dứt.

Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân hoặc quan hệ không chính thức.

trang trọng

Một sự kiện hoặc vấn đề quan trọng, thường liên quan đến chính trị, kinh doanh hoặc xã hội.

The scandal became a major affair in the political world.

Scandal trở thành một vấn đề quan trọng trong thế giới chính trị.

Trong ngữ cảnh này, 'affair' có nghĩa là một sự kiện hoặc vấn đề có tầm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

love affaircuộc tình yêuaffair of statevấn đề nhà nướcaffair of honorvấn đề danh dự

Cụm từ liên quan

have an affaircụm từ
có một mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'affair' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem xét ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch 'affair', hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'affair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'affaire', có nghĩa là 'sự việc' hoặc 'vấn đề'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'affair' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'cuộc tình' khi nói về mối quan hệ tình cảm hoặc 'vấn đề' khi nói về sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

af
toward
prefix
+
fair
fair, just
root
Từ Điển Anh Việt