advent of a new period

/ˈædvɛnt əv ə ˈnjuː ˈpɪriəd/
kỳ đầu của một giai đoạn mới

The advent of a new period in technology transformed the industry.

Kỳ đầu của một giai đoạn mới trong công nghệ đã biến đổi ngành công nghiệp.


trang trọng

Thời điểm bắt đầu một giai đoạn mới, thường mang tính chất quan trọng hoặc biến đổi lớn.

Historians mark the advent of a new period with significant events.

Các nhà sử học ghi nhận kỳ đầu của một giai đoạn mới với các sự kiện quan trọng.

Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như lịch sử, công nghệ, và văn hóa.

Cụm từ liên quan

dawn of a new agecụm từ
Sự bắt đầu của một thời đại mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả sự bắt đầu của một giai đoạn quan trọng trong lịch sử, công nghệ, hoặc văn hóa.

Nguồn gốc từ

Từ 'advent' có gốc Latin 'adventus', nghĩa là 'sự đến', và 'period' từ Hy Lạp 'periodos', nghĩa là 'chu trình' hoặc 'khoảng thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ sự bắt đầu của một giai đoạn có ý nghĩa.

Phân tích từ

advent
sự đến, sự bắt đầu
root
+
of a new period
của một giai đoạn mới
phrase
Từ Điển Anh Việt