Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. adolescence

adolescence

/ˌæd.əˈles.əns/
tuổi vị thành niên

She struggled with feelings of insecurity during her adolescence.

Cô ấy đã phải vật lộn với cảm giác không an toàn trong giai đoạn tuổi vị thành niên.


trang trọng

Giai đoạn phát triển từ trẻ em sang người lớn, thường kéo dài từ 10 đến 19 tuổi.

The challenges of adolescence can shape a person's future.

Những thử thách trong tuổi vị thành niên có thể định hình tương lai của một người.

Thời kỳ này thường đi kèm với những thay đổi sinh lý, tâm lý và xã hội quan trọng.

văn chương

Sự non nớt, thiếu kinh nghiệm do còn trẻ.

His adolescence showed in his impulsive decisions.

Sự non nớt của anh ấy thể hiện qua những quyết định bốc đồng.

Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu trưởng thành.

Cụm từ kết hợp

in adolescencetrong giai đoạn tuổi vị thành niênadolescence phasegiai đoạn tuổi vị thành niênadolescence periodthời kỳ tuổi vị thành niên

Từ đồng nghĩa

pubertyteenage yearsyouthformative years

Từ trái nghĩa

adulthoodmaturitymiddle age

Cụm từ liên quan

adolescent psychologycụm từ
tâm lý học tuổi vị thành niên
adolescent behaviorcụm từ
hành vi tuổi vị thành niên

Mẹo hay

Phân biệt 'adolescence' và 'puberty'

'Adolescence' là giai đoạn phát triển tâm lý-xã hội rộng hơn (10-19 tuổi), trong khi 'puberty' chỉ giai đoạn sinh lý dậy thì (thường 10-14 tuổi đối với nữ, 12-16 tuổi đối với nam).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'adolescence' khi nói về giai đoạn phát triển tổng thể, không chỉ sinh lý. Ví dụ: 'challenges of adolescence' (thử thách tuổi vị thành niên) chứ không phải 'changes of puberty' (những thay đổi sinh lý).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *adolescere* nghĩa là 'trưởng thành', gồm *ad-* (về phía) + *alere* (nuôi dưỡng).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, giáo dục hoặc y tế. Tránh nhầm lẫn với 'puberty' (dậy thì) - giai đoạn sinh lý cụ thể hơn.

Phân tích từ

adolesc-
trưởng thành (từ Latin *adolescere*)
root
+
-ence
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.