activist

/ˈæk.tɪ.vɪst/
nhà hoạt động xã hội

She is a human rights activist.

Cô ấy là một nhà hoạt động nhân quyền.


trang trọng

người tích cực tham gia vào việc thúc đẩy hoặc bảo vệ một mục tiêu xã hội, chính trị hoặc môi trường cụ thể

Environmental activists are protesting against deforestation.

Các nhà hoạt động môi trường đang biểu tình chống nạn phá rừng.

The civil rights activist delivered a powerful speech.

Nhà hoạt động dân quyền đã có một bài phát biểu đầy sức mạnh.

Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc môi trường. Có thể ám chỉ người hoạt động vì quyền lợi tập thể chứ không phải lợi ích cá nhân.

Cụm từ kết hợp

human rights activistnhà hoạt động nhân quyềnenvironmental activistnhà hoạt động môi trườngsocial activistnhà hoạt động xã hội

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'activist' và 'protester'

'Activist' là người hoạt động lâu dài vì một mục tiêu, trong khi 'protester' chỉ người tham gia biểu tình tạm thời. Ví dụ: 'She's been an environmental activist for 20 years' (Cô ấy là nhà hoạt động môi trường suốt 20 năm) vs. 'Protesters gathered outside the parliament' (Những người biểu tình tụ tập bên ngoài quốc hội).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'activist' trong câu

Đi sau động từ 'be' (là), 'become' (trở thành), hoặc kết hợp với danh từ sở hữu. Không dùng 'activist' như động từ. Ví dụ: 'He became an activist' (Anh ấy trở thành nhà hoạt động) là đúng, nhưng 'He activisted for change' (Anh ấy hoạt động cho sự thay đổi) là sai.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'active' (hoạt động) + hậu tố '-ist' (người thực hiện hành động). Xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'người tích cực hành động', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại vào thế kỷ 19 liên quan đến hoạt động chính trị-xã hội.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ những người đấu tranh cho những nguyên tắc cao đẹp. Không nên nhầm lẫn với 'protester' (người biểu tình) vì 'activist' có thể bao gồm nhiều hình thức hoạt động hơn (tổ chức, vận động, giáo dục).

Phân tích từ

active
hoạt động, tích cực
root
+
-ist
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt