Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. according to

according to

/əˈkɔːdɪŋ tuː/
theo

According to the report, the company's profits increased last year.

Theo báo cáo, lợi nhuận của công ty đã tăng trưởng năm ngoái.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ nguồn thông tin hoặc nguồn gốc của một thông tin hoặc ý kiến.

According to the weather forecast, it will rain tomorrow.

Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.

According to my calculations, we have enough budget for the project.

Theo tính toán của tôi, chúng ta có đủ ngân sách cho dự án.

Thường được sử dụng để trích dẫn nguồn thông tin hoặc để chỉ nguồn gốc của một thông tin.

Cụm từ kết hợp

according to the lawtheo luật phápaccording to the rulestheo quy tắcaccording to the datatheo dữ liệu

Từ đồng nghĩa

as perin accordance withbased on

Cụm từ liên quan

in accordance withcụm từ
theo
as percụm từ
theo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'according to' khi muốn trích dẫn nguồn thông tin hoặc nguồn gốc của một thông tin.

Quy tắc vàng

Trích dẫn nguồn

Sử dụng 'according to' để trích dẫn nguồn thông tin, chẳng hạn như báo cáo, dữ liệu, hoặc nguồn gốc của một thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'according' (theo) và 'to' (đến), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc khi trích dẫn nguồn thông tin.

Phân tích từ

according
theo
root
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.