a wolf in sheep's clothing
kẻ giả nhân giả nghĩaHe seemed like a kind mentor, but he was actually a wolf in sheep's clothing who stole from his students.
Anh ấy trông như một người thầy tốt bụng, nhưng thật ra là một kẻ giả nhân giả nghĩa đã lừa đảo học sinh của mình.
Người hay vật bề ngoài có vẻ vô hại, tử tế, nhưng bên trong lại nguy hiểm, xảo trá hoặc có ý đồ xấu.
Don't trust him; he's a wolf in sheep's clothing who will betray you when it suits him.
Đừng tin anh ta; hắn là một kẻ giả nhân giả nghĩa sẽ phản bội anh khi có lợi cho mình.
The company appeared ethical, but it was a wolf in sheep's clothing, exploiting workers and polluting the environment.
Công ty trông có vẻ đạo đức, nhưng thực chất là kẻ giả nhân giả nghĩa, bóc lột công nhân và gây ô nhiễm môi trường.
Thường dùng để cảnh báo về sự giả dối, nguy hiểm tiềm ẩn trong con người hay tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'kẻ hai mặt'
Cả hai đều chỉ sự giả dối, nhưng 'a wolf in sheep's clothing' nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm ẩn (như sói đội lốt chiên), trong khi 'kẻ hai mặt' (two-faced) chỉ sự không trung thực trong giao tiếp.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng thành ngữ này?
Dùng khi muốn cảnh báo ai đó về sự nguy hiểm của một người hay tổ chức tỏ ra tử tế nhưng thực chất có ý đồ xấu. Không dùng để chỉ những lỗi lầm vô tình hay thiếu hiểu biết.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ Kinh Thánh (Matthew 7:15), nơi Chúa Giê-su cảnh báo về những tiên tri giả xuất hiện như 'những con sói đội lốt chiên' để lừa dối tín đồ.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này nhấn mạnh sự nguy hiểm của sự giả dối, đặc biệt khi đối tượng lừa đảo tỏ ra vô hại hoặc thân thiện. Thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc tố cáo.