a weight off one's shoulders
cảm thấy nhẹ nhõmAfter finishing the project, she felt like a weight had been lifted off her shoulders.
Sau khi hoàn thành dự án, cô ấy cảm thấy như thể một gánh nặng đã được trút bỏ khỏi vai mình.
cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái vì không còn phải lo lắng hay chịu trách nhiệm về điều gì đó
When he finally paid off his debt, it was like a weight off his shoulders.
Khi cuối cùng anh ấy trả hết nợ, đó giống như thể một gánh nặng đã rời khỏi vai anh ấy.
She sighed in relief, saying, 'That's a weight off my shoulders!' after the meeting ended.
Cô ấy thở phào nhẹ nhõm, nói: 'Thế là nhẹ cả người!' sau khi cuộc họp kết thúc.
Thường dùng khi nói về việc giải quyết xong một vấn đề khó khăn, trách nhiệm nặng nề hoặc gánh nặng tinh thần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Khi muốn diễn đạt cảm giác nhẹ nhõm sau khi vượt qua khó khăn, hãy dùng 'a weight off one's shoulders' thay vì nói trực tiếp 'tôi cảm thấy nhẹ nhõm'. Ví dụ: 'I got the job! It's a weight off my shoulders!' (Tôi được nhận việc! Thật nhẹ cả người!)
Quy tắc vàng
Không dùng theo nghĩa đen
Thành ngữ này luôn mang nghĩa bóng, không bao giờ hiểu theo nghĩa vật lý là 'một vật nặng rời khỏi vai'.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này nhấn mạnh cảm giác thoải mái tinh thần khi thoát khỏi một trách nhiệm nặng nề hoặc tình huống căng thẳng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân lẫn công việc.