Looking up...
She survived the tough job interview and got the position — she's a real tough cookie!
Cô ấy vượt qua buổi phỏng vấn khó khăn và nhận được vị trí — đúng là một người kiên cường!
Người có khả năng chịu đựng khó khăn, kiên cường, không dễ bị đánh bại bởi thử thách
Despite losing his job and health issues, he remained a tough cookie and started his own business.
Dù mất việc và gặp vấn đề sức khỏe, anh ấy vẫn kiên cường và bắt đầu kinh doanh riêng.
Thường dùng để khen ngợi tính cách mạnh mẽ của ai đó.
Sử dụng 'a tough cookie' để khen ngợi ai đó vượt qua khó khăn, nhưng cũng có thể mang nghĩa chê ai đó khó tính hoặc khó hợp tác tùy ngữ cảnh.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ cả phẩm chất tích cực lẫn tiêu cực (người khó chịu, khó hợp tác).