Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a tough cookie

a tough cookie

/ə tʌf ˈkʊki/◆thành ngữ
người kiên cường

She survived the tough job interview and got the position — she's a real tough cookie!

Cô ấy vượt qua buổi phỏng vấn khó khăn và nhận được vị trí — đúng là một người kiên cường!


◆ Nghĩa thực sự
Người có tinh thần kiên cường, không dễ bị đánh bại bởi khó khăn
¶ Nghĩa đen
một chiếc bánh quy dai
Phân tích nghĩa đen
toughdai, chắc+cookiebánh quy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc bánh quy dai dai, khó bẻ gãy tượng trưng cho tinh thần kiên cường không dễ bị lung lay.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khen ngợi một người bạn vừa vượt qua kỳ thi khó khăn, hoặc một đồng nghiệp đối mặt với áp lực công việc.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 20, ban đầu dùng để miêu tả tính chất vật lý của bánh quy (dai, khó nhai), sau đó mở rộng nghĩa sang tính cách con người.
thông thường

Người có khả năng chịu đựng khó khăn, kiên cường, không dễ bị đánh bại bởi thử thách

Despite losing his job and health issues, he remained a tough cookie and started his own business.

Dù mất việc và gặp vấn đề sức khỏe, anh ấy vẫn kiên cường và bắt đầu kinh doanh riêng.

Thường dùng để khen ngợi tính cách mạnh mẽ của ai đó.

Cụm từ kết hợp

be a tough cookielà người kiên cường

Từ đồng nghĩa

resilient personstrong-willed individualhard nut to crack

Từ trái nghĩa

weaklingpushover

Cụm từ liên quan

tough nut to crackthành ngữ
vấn đề khó giải quyết
hard nut to crackthành ngữ
người khó gần, khó hiểu

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'a tough cookie' để khen ngợi ai đó vượt qua khó khăn, nhưng cũng có thể mang nghĩa chê ai đó khó tính hoặc khó hợp tác tùy ngữ cảnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ cả phẩm chất tích cực lẫn tiêu cực (người khó chịu, khó hợp tác).

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.