Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a leopard can't change its spots

a leopard can't change its spots

/ə ˈlɛpərd kænʔ ʧeɪndʒ ɪts spɑts/◆thành ngữ
con người không thể thay đổi bản chất của mình

No matter how much he tries to act polite, a leopard can't change its spots.

Dù anh cố gắng hành xử lịch sự bao nhiêu, con người cũng không thể thay đổi bản chất của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về tính cách hoặc bản chất của một người không thể thay đổi, dù họ cố gắng như thế nào.
¶ Nghĩa đen
Con báo không thể thay đổi những đốm trên lông của nó.
Phân tích nghĩa đen
a leopardcon báo+can't changekhông thể thay đổi+its spotsnhững đốm trên lông của nó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con báo với những đốm đặc trưng không thể thay đổi, dùng để ví von tính cách con người.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về một người có tính cách xấu hoặc thói quen khó thay đổi, dù họ cố gắng cải thiện.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách con báo có những đốm đặc trưng không thể thay đổi, dùng để ví von tính cách con người.
thông thường

Nói về tính cách hoặc bản chất của một người không thể thay đổi, dù họ cố gắng như thế nào.

She may dress elegantly, but a leopard can't change its spots.

Cô ấy có thể mặc đẹp, nhưng bản chất của người ta không thể thay đổi.

He's been nice to me lately, but a leopard can't change its spots.

Anh ta gần đây đã tốt bụng với tôi, nhưng bản chất của người ta không thể thay đổi.

Thường dùng để chỉ tính cách xấu hoặc thói quen khó thay đổi.

Từ đồng nghĩa

you can't teach an old dog new tricksonce a cheater, always a cheater

Từ trái nghĩa

people can changeeveryone has the potential to improve

Cụm từ liên quan

once a cheater, always a cheaterthành ngữ
Người gian dối sẽ luôn gian dối

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ tính cách xấu hoặc thói quen khó thay đổi, không dùng để chỉ những thay đổi tích cực.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách con báo có những đốm đặc trưng không thể thay đổi, dùng để ví von tính cách con người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tính cách xấu hoặc thói quen khó thay đổi, không dùng để chỉ những thay đổi tích cực.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.