Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a harsh initiation

a harsh initiation

/ə hɑːʃ ɪˈnɪʃeɪʃən/
một sự bắt đầu khó khăn

Joining the military was a harsh initiation for the new recruits.

Đi quân đội là một sự bắt đầu khó khăn cho những tân binh.


thông thường

Một sự bắt đầu khó khăn hoặc đau đớn, thường liên quan đến việc phải chịu đựng những thử thách hoặc khó khăn lớn.

The first year of medical school was a harsh initiation into the world of medicine.

Năm đầu tiên học y khoa là một sự bắt đầu khó khăn vào thế giới y học.

Surviving the first month at the new job was a harsh initiation.

Sống sót qua tháng đầu tiên ở công việc mới là một sự bắt đầu khó khăn.

Thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm khó khăn khi bắt đầu một việc gì đó mới.

Cụm từ kết hợp

harsh initiation intosự bắt đầu khó khăn vào

Từ đồng nghĩa

a difficult starta tough beginninga rough introduction

Từ trái nghĩa

a smooth startan easy beginning

Cụm từ liên quan

a rough startcụm từ
một sự bắt đầu khó khăn
a steep learning curvecụm từ
một quá trình học tập khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả những trải nghiệm khó khăn khi bắt đầu một việc gì đó mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu nhiều kinh nghiệm hoặc sự chịu đựng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự bắt đầu dễ dàng

Cụm từ này chỉ dùng cho những sự bắt đầu khó khăn, không dùng cho những sự bắt đầu dễ dàng hoặc thuận lợi.

Nguồn gốc từ

Từ 'harsh' có nghĩa là 'khắc nghiệt, khổ sở', còn 'initiation' có nghĩa là 'sự bắt đầu'. Cụm từ này mô tả một sự bắt đầu đầy khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm khó khăn khi bắt đầu một việc gì đó mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu nhiều kinh nghiệm hoặc sự chịu đựng.

Phân tích từ

harsh
khắc nghiệt, khổ sở
adjective
+
initiation
sự bắt đầu
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.