Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a hard act to follow

a hard act to follow

/ə hɑːrd ækt tuː ˈfɑːloʊ/◆thành ngữ
một thành tích đáng nể

Her performance was amazing—it's really a hard act to follow!

Màn trình diễn của cô ấy thật tuyệt vời—thật sự là một thành tích đáng nể để noi theo!


◆ Nghĩa thực sự
một thành tích xuất sắc đến mức người khác khó có thể sánh bằng
¶ Nghĩa đen
một hành động khó theo đuổi
Phân tích nghĩa đen
a hard actmột hành động khó thực hiện+to followtheo đuổi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một diễn viên trên sân khấu, người vừa hoàn thành một màn trình diễn xuất sắc đến mức người tiếp theo khó có thể sánh bằng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang tham dự một buổi thuyết trình và diễn giả trước đó đã trình bày xuất sắc. Bạn nói với đồng nghiệp: 'Their talk was amazing—it's really a hard act to follow!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong ngành giải trí, nhưng cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, giáo dục, và nghệ thuật. Nó phản ánh văn hóa coi trọng sự xuất sắc và cạnh tranh.
thông thường

một thành tích hoặc màn trình diễn xuất sắc đến mức người khác khó có thể vượt qua hoặc sánh bằng

The previous speaker set a high standard; it's going to be a hard act to follow.

Diễn giả trước đã đặt ra tiêu chuẩn cao; sẽ rất khó để noi theo.

Her debut novel was a hard act to follow, so we were nervous about her second book.

Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành tích đáng nể, nên chúng tôi lo lắng về cuốn sách thứ hai của cô ấy.

Thường dùng để nói về thành tích, màn trình diễn, hoặc bất kỳ điều gì xuất sắc đến mức người khác khó có thể vượt qua.

Cụm từ kết hợp

set a hard act to followđặt ra một tiêu chuẩn khó vượt quabe a hard act to followlà một thành tích khó vượt qua

Từ đồng nghĩa

tough act to followdifficult act to followhigh standard

Từ trái nghĩa

easy act to follownothing special

Cụm từ liên quan

raise the barthành ngữ
đặt ra tiêu chuẩn cao hơn
set the bar highcụm từ
đặt ra tiêu chuẩn cao

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thực tế

Hãy sử dụng cụm từ này khi bạn muốn khen ngợi một thành tích hoặc màn trình diễn xuất sắc và thừa nhận rằng người khác sẽ khó có thể vượt qua nó. Ví dụ: 'Your presentation was incredible—it's a hard act to follow!'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Nó không liên quan đến việc theo đuổi một hành động vật lý, mà ám chỉ việc theo đuổi một thành tích xuất sắc.

Nguồn gốc từ

The phrase originated in the early 20th century, likely from the entertainment industry where performers would follow each other on stage. 'Act' refers to a performance, and 'hard to follow' implies that the previous act was so good that it's challenging for the next performer to match.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức, chẳng hạn như thảo luận về màn trình diễn, sách, phim, hoặc bất kỳ thành tích nào. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.