Looking up...
Her performance was amazing—it's really a hard act to follow!
Màn trình diễn của cô ấy thật tuyệt vời—thật sự là một thành tích đáng nể để noi theo!
một thành tích hoặc màn trình diễn xuất sắc đến mức người khác khó có thể vượt qua hoặc sánh bằng
The previous speaker set a high standard; it's going to be a hard act to follow.
Diễn giả trước đã đặt ra tiêu chuẩn cao; sẽ rất khó để noi theo.
Her debut novel was a hard act to follow, so we were nervous about her second book.
Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy là một thành tích đáng nể, nên chúng tôi lo lắng về cuốn sách thứ hai của cô ấy.
Thường dùng để nói về thành tích, màn trình diễn, hoặc bất kỳ điều gì xuất sắc đến mức người khác khó có thể vượt qua.
Hãy sử dụng cụm từ này khi bạn muốn khen ngợi một thành tích hoặc màn trình diễn xuất sắc và thừa nhận rằng người khác sẽ khó có thể vượt qua nó. Ví dụ: 'Your presentation was incredible—it's a hard act to follow!'
Cụm từ này mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Nó không liên quan đến việc theo đuổi một hành động vật lý, mà ám chỉ việc theo đuổi một thành tích xuất sắc.
The phrase originated in the early 20th century, likely from the entertainment industry where performers would follow each other on stage. 'Act' refers to a performance, and 'hard to follow' implies that the previous act was so good that it's challenging for the next performer to match.
Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức, chẳng hạn như thảo luận về màn trình diễn, sách, phim, hoặc bất kỳ thành tích nào. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.