Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a Pandora's box

a Pandora's box

/ə pænˈdɔːrəz bɒks/◆thành ngữ
một vấn đề gây ra nhiều vấn đề khác

Opening that old file was like opening a Pandora's box.

Mở tệp cũ đó giống như mở một hộp Pandora.


◆ Nghĩa thực sự
Một hành động hoặc quyết định ban đầu dẫn đến nhiều vấn đề hoặc rắc rối không mong muốn.
¶ Nghĩa đen
Một hộp thuộc về Pandora (trong thần thoại Hy Lạp).
Phân tích nghĩa đen
Pandora'sthuộc về Pandora (người phụ nữ trong thần thoại Hy Lạp)+boxhộp
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mở một hộp và giải phóng ra tất cả những điều xấu xí.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bắt đầu giải quyết một vấn đề nhỏ nhưng phát hiện ra nó dẫn đến nhiều vấn đề lớn hơn.
◉ Lưu ý văn hóa
Truyền thuyết Hy Lạp kể rằng Pandora, người phụ nữ đầu tiên, mở một hộp (hoặc lồng) mà Zeus đã giao cho cô, giải phóng ra tất cả những điều xấu xí của thế giới, chỉ để lại hy vọng.
thông thường

Một hành động hoặc quyết định ban đầu dẫn đến nhiều vấn đề hoặc rắc rối không mong muốn.

The investigation revealed a Pandora's box of corruption in the company.

Cuộc điều tra đã tiết lộ một hộp Pandora của tham nhũng trong công ty.

Thường dùng để mô tả tình huống mà việc giải quyết vấn đề ban đầu dẫn đến nhiều vấn đề khác.

Từ đồng nghĩa

a can of wormsa hornet's nest

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'Pandora's box' trong nghĩa văn hóa, nơi chứa tất cả những điều xấu xí.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ thần thoại Hy Lạp, trong đó Pandora mở một hộp (hoặc lồng) chứa tất cả những điều xấu xí của thế giới.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc tình huống xã hội phức tạp.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.