Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ROI

ROI

/ɑːr oʊ aɪ/
lợi nhuận đầu tư

The company's ROI on the new project was 15% after one year.

Lợi nhuận đầu tư của công ty cho dự án mới là 15% sau một năm.


Tài chính
trang trọng

Tỷ lệ lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng phần trăm.

Investors analyze ROI to compare the efficiency of different investments.

Các nhà đầu tư phân tích lợi nhuận đầu tư để so sánh hiệu quả của các khoản đầu tư khác nhau.

A high ROI indicates a profitable investment.

Lợi nhuận đầu tư cao cho thấy một khoản đầu tư sinh lời.

ROI thường được tính bằng công thức: (Lợi nhuận thu được - Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư × 100%.

Kinh doanh
trang trọng

Lợi ích thu được từ một khoản chi tiêu hoặc hành động, không nhất thiết là tài chính.

The ROI of social media campaigns is measured in brand awareness and customer engagement.

Lợi ích đầu tư từ các chiến dịch truyền thông xã hội được đo lường bằng nhận thức thương hiệu và sự tương tác của khách hàng.

Trong marketing, ROI có thể bao gồm các chỉ số phi tài chính như lượt tiếp cận hoặc mức độ hài lòng của khách hàng.

Cụm từ kết hợp

calculate ROItính lợi nhuận đầu tưROI analysisphân tích lợi nhuận đầu tưhigh ROIlợi nhuận đầu tư caolow ROIlợi nhuận đầu tư thấp

Từ đồng nghĩa

return on investmentprofitabilityyieldrate of return

Từ trái nghĩa

lossnegative return

Mẹo hay

Cách tính ROI đơn giản

Sử dụng công thức: (Giá trị thu được - Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư × 100%. Ví dụ: Bạn đầu tư 100 triệu, thu về 120 triệu sau 1 năm → ROI = (120 - 100)/100 × 100% = 20%.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'return on investment', xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực tài chính và kế toán.

Ghi chú sử dụng

ROI là một thuật ngữ phổ biến trong đầu tư, kinh doanh và marketing. Khi sử dụng, cần rõ ràng về phạm vi tính toán (ví dụ: có bao gồm chi phí ẩn hay không).

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.