Looking up...
The game has some hacky solutions that might break later.
Trò chơi có vài giải pháp tạm thời có thể hỏng sau này.
Lỗi tạm thời, giải pháp không tối ưu nhưng hoạt động trong thời gian ngắn.
We used a hacky workaround to fix the bug before the deadline.
Chúng tôi dùng giải pháp tạm thời để sửa lỗi trước hạn chót.
Thường dùng trong lập trình hoặc công nghệ khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng nhưng không bền vững.
'Hack' có thể là danh từ (giải pháp nhanh) hoặc động từ (sửa đổi nhanh), trong khi 'hacky' chỉ tính chất của giải pháp đó (tạm thời, không tối ưu).
Từ 'hack' (giải quyết vấn đề nhanh chóng, thường không tối ưu) + hậu tố '-y' biểu thị tính chất. 'Hack' trong lập trình có nguồn gốc từ thập niên 1960, liên quan đến 'hacking' (sửa đổi phần mềm nhanh chóng).
Từ này mang tính chất tiêu cực, ám chỉ giải pháp không chuyên nghiệp hoặc không bền vững. Thường dùng trong môi trường công nghệ, lập trình viên, hoặc game thủ.