Bestie
bạn thânShe’s my bestie—we tell each other everything!
Cô ấy là bạn thân của tôi—chúng tôi chia sẻ mọi thứ với nhau!
Người bạn thân thiết nhất
We’ve been besties since kindergarten.
Chúng tôi là bạn thân từ hồi mẫu giáo.
She introduced me to her bestie at the party.
Cô ấy giới thiệu tôi với bạn thân của cô ấy ở bữa tiệc.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt trên mạng xã hội. Có thể viết tắt thành 'besty' trong văn bản không trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'bestie' và 'best friend'
'Bestie' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn 'best friend'. 'Best friend' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh, trong khi 'bestie' thường chỉ dùng trong giao tiếp không trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'best' (tốt nhất) kết hợp với hậu tố '-ie' (dạng thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ). Xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, trở nên phổ biến trong giao tiếp mạng xã hội từ những năm 2010.
Ghi chú sử dụng
Dùng thay cho 'best friend' trong ngữ cảnh thân mật, đặc biệt là giữa những người trẻ tuổi. Có thể coi là từ lóng (slang) nhưng đã trở nên phổ biến. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.