Tiếng Việt 到 Deutsch 词典与翻译 | Vocapedia
Từ Điển Việt Đức
免费 Tiếng Việt–Deutsch 词典,包含 50000+ 个单词、例句、IPA 音标和翻译。查询任意单词,了解其真实用法。
50000+ 个单词
每日一词
thương
To love tenderly, often with a sense of pity, compassion, or affectionate concern for someone.
“Mẹ thương con nên luôn lo lắng cho con.”
热门 Tiếng Việt–Deutsch 单词
1.
bão số 5
/baːo soː ŋo˧˩˧/
ein schwerer Sturm der Kategorie 5
2.
bão Lâm
/ɓaːw ləm/
ein schwerer Sturm
3.
Điện Biên
/ɗiən˧˨˧ ˈbiən˧˨/
Provinz
4.
bão số 6
/bào sô 6/
Orkan Nummer 6
5.
bầucử
/ɓə̤ːwkɨ̰˧˩˧/
die Unterdrückten
6.
Hà Nội
/haː˧ˀ˦ no̞j˧ˀ˦/
Hanoi
7.
bão
/ɓaːw˧˦/
Sturm
8.
Điện tử
/ɗiən tɨˀ/
elektronik
9.
điện xanh
/ɗiənˈsajŋ/
erneuerbare energie
10.
lũ lụt
/lʊm lʊt/
Überschwemmung
11.
bão số 1
/ɓaːw sɔː mɤt/
Sturm Nummer 1
示例词条
đình công/dìn kông/
Definition
Streik
Example
“Công nhân tại nhà máy quyết định đình công để yêu cầu tăng lương.”
“Die Arbeiter in der Fabrik beschlossen einen Streik, um eine Lohnerhöhung zu fordern.”
查看完整释义 →常见问题
这本词典包含 50000+ 个单词及释义、例句和翻译——并且每天都在增长。
是的,Vocapedia 完全免费。无需注册即可查询任何单词、查看例句并浏览每个词典。
是的,每个词条都包含 IPA 音标和音频播放,让你听到每个单词的发音。
是的,创建免费账户即可保存单词、创建自定义收藏,并通过间隔重复复习,让你永不忘词。
相关词典
Deutsch → Tiếng Việt
Từ Điển Đức Việt
Tiếng Việt → English
Từ Điển Việt Anh
Tiếng Việt → Español
Từ Điển Việt Tây Ban Nha
Tiếng Việt → Français
Từ Điển Việt Pháp
Tiếng Việt → हिन्दी
Từ Điển Việt Hindi
Tiếng Việt → Italiano
Từ Điển Việt Ý
Tiếng Việt → 日本語
Từ Điển Việt Nhật
Tiếng Việt → 한국어
Từ Điển Việt Hàn
Tiếng Việt → Tiếng Việt
Từ Điển Tiếng Việt
扩充你的词汇量
扩充你的词汇量——保存单词、创建收藏,并通过间隔重复每日复习。