Tiếng Việt 到 Deutsch 词典与翻译 | Vocapedia

Từ Điển Việt Đức

免费 Tiếng Việt–Deutsch 词典,包含 50000+ 个单词、例句、IPA 音标和翻译。查询任意单词,了解其真实用法。

50000+ 个单词

每日一词
thương
🇻🇳verb

To love tenderly, often with a sense of pity, compassion, or affectionate concern for someone.

Mẹ thương con nên luôn lo lắng cho con.

热门 Tiếng Việt–Deutsch 单词

示例词条

đình công/dìn kông/

Definition

Streik

Example

Công nhân tại nhà máy quyết định đình công để yêu cầu tăng lương.

Die Arbeiter in der Fabrik beschlossen einen Streik, um eine Lohnerhöhung zu fordern.

查看完整释义

常见问题

这本词典包含 50000+ 个单词及释义、例句和翻译——并且每天都在增长。

是的,Vocapedia 完全免费。无需注册即可查询任何单词、查看例句并浏览每个词典。

是的,每个词条都包含 IPA 音标和音频播放,让你听到每个单词的发音。

是的,创建免费账户即可保存单词、创建自定义收藏,并通过间隔重复复习,让你永不忘词。

相关词典

扩充你的词汇量

扩充你的词汇量——保存单词、创建收藏,并通过间隔重复每日复习。